集成显卡
Phồn thể: 集成顯卡
jí chéng xiǎn kǎ
Âm Hán Việt: tập thành hiển ca
1.GPU tích hợp (viết tắt của 集显)
integrated GPU (abbr. to 集显)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác