集体防护
Phồn thể: 集體防護
jí tǐ fáng hù
Âm Hán Việt: tập thể phòng hộ
1.bảo vệ tập thể
collective protection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 集體防護
jí tǐ fáng hù
Âm Hán Việt: tập thể phòng hộ
1.bảo vệ tập thể
collective protection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác