集体行走
Phồn thể: 集體行走
jí tǐ xíng zǒu
Âm Hán Việt: tập thể hành tẩu
1.nhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)
pedestrian group (e.g. of tourists etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác