集体经济
Phồn thể: 集體經濟
jí tǐ jīng jì
Âm Hán Việt: tập thể kinh tế
1.kinh tế tập thể
collective economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 集體經濟
jí tǐ jīng jì
Âm Hán Việt: tập thể kinh tế
1.kinh tế tập thể
collective economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác