集体主义
Phồn thể: 集體主義
jí tǐ zhǔ yì
Âm Hán Việt: tập thể chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tập thể
collectivism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 集體主義
jí tǐ zhǔ yì
Âm Hán Việt: tập thể chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tập thể
collectivism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác