雅鲁藏布江
Phồn thể: 雅魯藏布江
Yǎ lǔ Zàng bù Jiāng
Âm Hán Việt: nhã lỗ tạng bố giang
1.Sông Yarlung Tsangpo, Tây Tạng
Yarlung Tsangpo River, Tibet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác