雄性激素
xióng xìng jī sù
Âm Hán Việt: hùng tính kích tố
1.hormone nam
2.testosterone
male hormone · testosterone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxióng xìng jī sù
Âm Hán Việt: hùng tính kích tố
1.hormone nam
2.testosterone
male hormone · testosterone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác