难辞其咎
Phồn thể: 難辭其咎
nán cí qí jiù
Âm Hán Việt: nan từ kỳ cữu
1.không thể trốn tránh sự chỉ trích (thành ngữ)
2.phải chịu trách nhiệm
cannot escape censure (idiom) · has to bear the blame
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác