难言之隐
Phồn thể: 難言之隱
nán yán zhī yǐn
Âm Hán Việt: nan ngôn chi ẩn
1.một điều khó nói ra (thành ngữ)
2.điều gì đó quá xấu hổ để nhắc đến
3.một căn bệnh xấu hổ
a hidden trouble hard to mention (idiom) · sth too embarrassing to mention · an embarrassing illness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác