难解难分
Phồn thể: 難解難分
nán jiě nán fēn
Âm Hán Việt: nan giải nan phân
1.khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ); vướng víu không rời
2.mắc kẹt trong cuộc chiến
hard to untie, hard to separate (idiom); inextricably involved · locked in battle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác