难舍难离
Phồn thể: 難捨難離
nán shě nán lí
Âm Hán Việt: nan xả nan ly
1.lưu luyến không rời (thành ngữ); tình cảm gắn bó và không muốn chia xa
loath to part (idiom); emotionally close and unwilling to separate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác