难得一见
Phồn thể: 難得一見
nán dé yī jiàn
Âm Hán Việt: nan đắc nhất kiến
HSK 7-9
1.hiếm thấy
rarely seen
bộ 又
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 難得一見
nán dé yī jiàn
Âm Hán Việt: nan đắc nhất kiến
1.hiếm thấy
rarely seen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác