难以置信
Phồn thể: 難以置信
nán yǐ zhì xìn
Âm Hán Việt: nan dĩ trí tín
HSK 7-9
1.khó tin
2.không thể tin được
(idiom) hard to believe; incredible
động từbộ 又
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác