难以理解
Phồn thể: 難以理解
nán yǐ lǐ jiě
Âm Hán Việt: nan dĩ lý giải
1.khó hiểu
2.không thể hiểu nổi
hard to understand · incomprehensible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác