难以捉摸
Phồn thể: 難以捉摸
nán yǐ zhuō mō
Âm Hán Việt: nan dĩ tróc mò
1.khó nắm bắt
2.khó định hình
3.bí ẩn
elusive · hard to pin down · enigmatic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác