难以为继
Phồn thể: 難以為繼
nán yǐ wéi jì
Âm Hán Việt: nan dĩ vi kế
(idiom) difficult to carry on; unsustainable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 難以為繼
nán yǐ wéi jì
Âm Hán Việt: nan dĩ vi kế
(idiom) difficult to carry on; unsustainable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác