难于登天
Phồn thể: 難於登天
nán yú dēng tiān
Âm Hán Việt: nan ư đăng thiên
1.khó hơn lên trời (thành ngữ)
harder than climbing to heaven (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác