障碍性贫血
Phồn thể: 障礙性貧血
zhàng ài xìng pín xuè
Âm Hán Việt: chướng ngại tính bần huyết
1.thiếu máu bất sản (y học)
aplastic anemia (med.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác