隔靴搔痒
Phồn thể: 隔靴搔癢
gé xuē sāo yǎng
Âm Hán Việt: cách ngoa tao dưỡng
1.nghĩa đen: gãi bên ngoài giày (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: không hiệu quả
3.không đạt mục đích
lit. to scratch the outside of the boot (idiom) · fig. beside the point · ineffectual
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác