隔行如隔山
gé háng rú gé shān
Âm Hán Việt: cách hàng như cách sơn
1.nghề nghiệp khác nhau, cách biệt như núi (thành ngữ); với người ngoài nghề, nó là một cuốn sách đóng kín
different trades, worlds apart (idiom); to sb outside the profession, it is a closed book
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác