隔年皇历
Phồn thể: 隔年皇曆
gé nián huáng lì
Âm Hán Việt: cách niên hoàng lịch
1.nghĩa đen: lịch từ nhiều năm trước (thành ngữ)
2.thực hành lỗi thời
3.nguyên tắc lỗi thời
lit. almanac from years back (idiom) · obsolete practice · old-fashioned principle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác