隔壁邻居
Phồn thể: 隔壁鄰居
gé bì lín jū
Âm Hán Việt: cách bích lân cư
1.hàng xóm sát vách
next-door neighbor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 隔壁鄰居
gé bì lín jū
Âm Hán Việt: cách bích lân cư
1.hàng xóm sát vách
next-door neighbor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác