隔壁老王
gé bì Lǎo Wáng
Âm Hán Việt: cách bích lão vương
1.ông Vương nhà bên (cách nói đùa ám chỉ người hàng xóm được cho là đang ngoại tình với vợ mình)
Mr Wang from next door (term used jocularly to refer to a neighbor who is supposedly sleeping with one's wife)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác