隔壁有耳
gé bì yǒu ěr
Âm Hán Việt: cách bích hữu nhĩ
1.tai vách mạch rừng
walls have ears
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgé bì yǒu ěr
Âm Hán Việt: cách bích hữu nhĩ
1.tai vách mạch rừng
walls have ears
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác