隐隐作痛
Phồn thể: 隱隱作痛
yǐn yǐn zuò tòng
Âm Hán Việt: ẩn ẩn tác thống
1.đau âm ỉ
to ache dully
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 隱隱作痛
yǐn yǐn zuò tòng
Âm Hán Việt: ẩn ẩn tác thống
1.đau âm ỉ
to ache dully
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác