隐迹埋名
Phồn thể: 隱跡埋名
yǐn jì mái míng
Âm Hán Việt: ẩn tích mai danh
1.sống ẩn danh
to live incognito
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 隱跡埋名
yǐn jì mái míng
Âm Hán Việt: ẩn tích mai danh
1.sống ẩn danh
to live incognito
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác