隐花植物
Phồn thể: 隱花植物
yǐn huā zhí wù
Âm Hán Việt: ẩn hoa thực vật
1.Cryptogamae
2.thực vật ẩn hoa (thực vật học)
3.các loài thực vật như tảo 藻类, rêu 苔藓 và dương xỉ 蕨类 sinh sản bằng bào tử 孢子 thay vì hoa
Cryptogamae · cryptogamous plant (botany) · plants such as algae 藻类, moss 苔藓 and fern 蕨类 that reproduce by spores 孢子 in place of flowers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác