隐秘难言
Phồn thể: 隱秘難言
yǐn mì nán yán
Âm Hán Việt: ẩn bí nan ngôn
1.quá xấu hổ để nhắc đến
too embarrassing to mention
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác