隐灭
Phồn thể: 隱滅
yǐn miè
Âm Hán Việt: ẩn diệt
1.phai mờ
2.biến mất
3.tiêu tan
to fade away · to vanish · to disappear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác