隐栖动物学
Phồn thể: 隱棲動物學
yǐn qī dòng wù xué
Âm Hán Việt: ẩn thê động vật học
1.nghiên cứu động vật huyền bí
cryptozoology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác