隐显目标
Phồn thể: 隱顯目標
yǐn xiǎn mù biāo
Âm Hán Việt: ẩn hiển mục tiêu
1.mục tiêu không liên tục
intermittent target
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác