隐忍不言
Phồn thể: 隱忍不言
yǐn rěn bù yán
Âm Hán Việt: ẩn nhẫn bất ngôn
1.giữ cảm xúc trong lòng
2.kiềm chế cảm xúc
to keep one's emotions inside oneself · to restrain one's emotions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác