随时待命
Phồn thể: 隨時待命
suí shí dài mìng
Âm Hán Việt: tuỳ thời đãi mệnh
1.trực chiến
2.liên tục sẵn sàng
3.sẵn sàng mọi lúc
on call · always available · ready at all times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác