随堂测验
Phồn thể: 隨堂測驗
suí táng cè yàn
Âm Hán Việt: tuỳ đường trắc nghiệm
1.bài kiểm tra nhanh (đánh giá học sinh)
quiz (student assessment)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác