隆情厚谊
Phồn thể: 隆情厚誼
lóng qíng hòu yì
Âm Hán Việt: long tình hậu nghị
1.tình yêu sâu đậm, tình bạn sâu sắc (thành ngữ)
profound love, generous friendship (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác