陬
zōu
Âm Hán Việt: tưu
1.góc
2.chân núi
corner · foot of mountain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczōu
Âm Hán Việt: tưu
1.góc
2.chân núi
corner · foot of mountain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác