险象环生
Phồn thể: 險象環生
xiǎn xiàng huán shēng
Âm Hán Việt: hiểm tượng hoàn sinh
1.nguy hiểm mọc lên tứ phía (thành ngữ); bao quanh bởi hiểm nguy
dangers spring up all around (idiom); surrounded by perils
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác