除恶务尽
Phồn thể: 除惡務盡
chú è wù jìn
Âm Hán Việt: trừ ác vụ tận
1.trừ ác triệt để (thành ngữ); tận gốc diệt trừ điều ác
to eradicate evil completely (idiom); thorough in rooting out wickedness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác