除外
chú wài
Âm Hán Việt: trừ ngoại
HSK 7-9
1.loại trừ
2.không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê)
3.ngoại trừ
to exclude · not including sth (when counting or listing) · except for
động từbộ 阝
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác