限度
xiàn dù
Âm Hán Việt: hạn độ
HSK 6
1.sự hạn chế
2.giới hạn
limit
danh từbộ 阝
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxiàn dù
Âm Hán Việt: hạn độ
1.sự hạn chế
2.giới hạn
limit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác