限制酶图谱
Phồn thể: 限制酶圖譜
xiàn zhì méi tú pǔ
Âm Hán Việt: hạn chế môi đồ phả
1.lập bản đồ giới hạn (trong genomics)
2.mô hình cắt giới hạn
restriction mapping (in genomics) · restriction pattern
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác