降血钙素
Phồn thể: 降血鈣素
jiàng xuè gài sù
Âm Hán Việt: giáng huyết cái tố
1.calcitonin
calcitonin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 降血鈣素
jiàng xuè gài sù
Âm Hán Việt: giáng huyết cái tố
1.calcitonin
calcitonin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác