降临
Phồn thể: 降臨
jiàng lín
Âm Hán Việt: giáng lâm
HSK 7-9
1.hạ xuống
2.đến
3.tới
to descend · to arrive · to come
động từđộng từdanh từbộ 阝
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác