陈陈相因
Phồn thể: 陳陳相因
chén chén xiāng yīn
Âm Hán Việt: trần trần tương nhân
1.theo lối mòn
(idiom) to slavishly follow old patterns; to stick to outdated conventions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác