陈谷子烂芝麻
Phồn thể: 陳谷子爛芝麻
chén gǔ zi làn zhī ma
Âm Hán Việt: trần cốc tử lạn chi ma
1.chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt
lit. stale grain, overcooked sesame (idiom); fig. the same boring old gossip
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác