陈规旧习
Phồn thể: 陳規舊習
chén guī jiù xí
Âm Hán Việt: trần quy cựu tập
1.những quy tắc và tập quán cũ
old rules and customs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác