陈桥兵变
Phồn thể: 陳橋兵變
Chén qiáo bīng biàn
Âm Hán Việt: trần kiều binh biến
1.cuộc binh biến năm 960 dẫn đến Triệu Khuông Dận 赵匡胤 sáng lập triều Tống
the military revolt of 960 that led Zhao Kuangyin 赵匡胤 to found the Song dynasty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác