陆海空三军
Phồn thể: 陸海空三軍
lù hǎi kōng sān jūn
Âm Hán Việt: lục hải không tam quân
1.lục quân, hải quân, không quân
army, navy, and air force
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác