陆架
Phồn thể: 陸架
lù jià
Âm Hán Việt: lục giá
1.thềm lục địa
continental shelf
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 陸架
lù jià
Âm Hán Việt: lục giá
1.thềm lục địa
continental shelf
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác