陆军上校
Phồn thể: 陸軍上校
lù jūn shàng xiào
Âm Hán Việt: lục quân thượng hiệu
1.đại tá
colonel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 陸軍上校
lù jūn shàng xiào
Âm Hán Việt: lục quân thượng hiệu
1.đại tá
colonel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác